VĐQG Ukraine Ukraine 2 trận
DỪNG Not Started
Kryvbas KR 0 FC Kharkiv 0
43M 251/251
1 +1 1.88 2 -1 1.93
O 6.5 11 U 6.5 1.02
1 4.75 X 4.1 2 1.53
Y 5 N 15
1X 2.38 X2 1.14 12 1.2
1 3.75 2 1.25
Hạng Nhì/Ba Nhật Bản Nhật Bản 6 trận
H2 84:16
Kataller Toyama 0 Tochigi City 0
24M 91/118
1 -0.25 2.68 2 +0.25 1.45
O 1.5 15 U 1.5 1.03
1 4 X 1.44 2 8
Y 29 N 1.5
1X 1.08 X2 1.22 12 2.63
1 1.4 2 2.75
H2 53:39
Ventforet Kofu 0 Jubilo Iwata 0
32M 156/167
1 +0.25 1.98 2 -0.25 1.83
O 1 1.8 U 1 2
1 5 X 2.3 2 2.3
Y 8 N 3
1X 1.53 X2 1.17 12 1.53
1 3 2 1.36
H2 51:30
Omiya Ardija 0 Oita Trinita 0
35M 166/179
1 -0.25 1.78 2 +0.25 2.03
O 1.5 2.38 U 1.5 1.53
1 2.2 X 2.5 2 5
Y 7 N 3.5
1X 1.17 X2 1.62 12 1.5
1 1.36 2 3
H2 55:04
Imabari 0 Sagan Tosu 0
35M 161/174
1 +0.25 1.65 2 -0.25 2.2
O 1 2.1 U 1 1.7
1 4.33 X 2.1 2 2.88
Y 8.5 N 2.63
1X 1.36 X2 1.2 12 1.67
1 2.25 2 1.57
U19 Ý - Hạng 2 Ý 1 trận
VĐQG nữ Séc Séc 1 trận
Hạng Hai Thụy Điển - Norra Svealand Thụy Điển 1 trận
H2 56:58
Enskede 1 Kungsängen 0
25M 125/145
1 -1.5 1.83 2 +1.5 1.98
O 1.5 1.25 U 1.5 3.75
1 1.11 X 7 2 19
Y 7 N 1.4
1X 1 X2 6 12 1.08
1 1.02 2 12
Hạng Ba Ba Lan - Group 4 Ba Lan 2 trận
H2 59:53
Korona Kielce II 1 Sokół Kolb. 1
18M 104/127
1 +0.25 1.68 2 -0.25 2.05
O 3.5 2.05 U 3.5 1.75
1 3.2 X 2.63 2 2.5
Y 1.67 N 2.1
1X 1.5 X2 1.33 12 1.44
1 2.1 2 1.67
H2 59:37
Wisła Kraków II 0 KSZO 1929 1
21M 103/129
1 +1 2.15 2 -1 1.68
O 1.5 1.33 U 1.5 3.25
1 9.5 X 4.5 2 1.29
Y 4.5 N 1.62
1X 3.5 X2 1.03 12 1.17
1 8 2 1.06
VĐQG nữ Tây Ban Nha Tây Ban Nha 1 trận
H2 57:23
Athletic Club W 1 Espanyol W 2
25M 120/145
1 +0.75 1.93 2 -0.75 1.88
O 6.5 15 U 6.5 1.01
1 7.5 X 3.4 2 1.53
Y 1.91 N 1.8
1X 2.38 X2 1.07 12 1.3
1 5 2 1.14
Hạng Ba Hàn Quốc Hàn Quốc 1 trận
Hạng Nhì Lithuania Lithuania 2 trận
H2 57:34
Garliava 2 BFA 3
26M 129/163
1 +1.25 1.78 2 -1.25 2.03
O 6.5 2.38 U 6.5 1.53
1 1 X 4.75 2 1.25
Y 1.73 N 2
1X 3.75 X2 1.03 12 1.14
1 8 2 1.06
H1 14:45
Tauras 0 Žalgiris II 0
43M 243/254
1 -0.75 1.9 2 +0.75 1.9
O 6.5 12 U 6.5 1.02
1 1.67 X 3.75 2 4.33
Y 5 N 1
1X 1.2 X2 2.1 12 1.25
1 1.3 2 3.4
Hạng Ba Ba Lan - Group 1 Ba Lan 1 trận
U19 league Thổ Nhĩ Kỳ 2 trận
H2 51:38
Eyupspor U19 0 Rizespor U19 0
28M 138/151
1 -0.25 1.9 2 +0.25 1.9
O 1.25 1.9 U 1.25 1.9
1 2.25 X 2.5 2 4
Y 7.5 N 3.5
1X 1.22 X2 1.57 12 1.5
1 1.5 2 2.5
H1 10:18
Samsunspor U19 0 Corum U19 0
31M 202/215
1 -1.5 1.78 2 +1.5 1.93
O 6.5 10.5 U 6.5 1.03
1 1.25 X 5 2 9
Y 7.5 N 11
1X 1.04 X2 3.75 12 1.14
1 1.07 2 7.5
Hạng Ba Ba Lan - Group 2 Ba Lan 2 trận
Hạng Nhì Hàn Quốc Hàn Quốc 2 trận
H2 58:44
Ansan Greeners 0 Hwaseong 0
34M 136/170
1 +0.25 2.08 2 -0.25 1.73
O 1 1.83 U 1 1.98
1 6 X 2.3 2 2.1
Y 8.5 N 3
1X 1.67 X2 1.13 12 1.53
1 3.5 2 1.29
H2 55:46
Asan Mugunghwa 0 Cheongju 0
35M 164/182
1 -0.25 2.08 2 +0.25 1.73
O 1.5 3 U 1.5 1.36
1 2.63 X 2.2 2 4.33
Y 8 N 2.75
1X 1.2 X2 1.44 12 1.62
1 1.5 2 2.5
Hạng Ba Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha 1 trận
H2 54:45
Oliveirense 2 Mafra 0
27M 128/150
1 -1.75 1.73 2 +1.75 2.08
O 3 1.8 U 3 2
1 1.08 X 8.5 2 17
Y 8.5 N 1.83
1X 1 X2 7 12 1.05
1 1.02 2 12
Hạng Ba Nhật Bản Nhật Bản 1 trận
Hạng Ba Ba Lan - Group 3 Ba Lan 1 trận
Hạng Nhất Việt Nam Việt Nam 1 trận
H2 49:39
Than Quang Ninh 0 Hung Yen 0
20M 77/89
1 +0.25 1.7 2 -0.25 2.1
O 1.5 2.5 U 1.5 1.5
1 3.6 X 2.3 2 2.6
1X 1.44 X2 1.25 12 1.53
1 2.2 2 1.62
Ngoại hạng Western Australia Úc 1 trận
HT 45:00
Bayswater City 0 Perth 0
38M 194/206
1 -0.25 1.73 2 +0.25 1.98
O 1.5 1.57 U 1.5 2.25
1 2.05 X 3 2 4
Y 5 N 5.5
1X 1.22 X2 1.67 12 1.36
1 1.4 2 2.75
Hạng Nhì Romania Romania 1 trận
Hạng Ba Na Uy - Nhóm 2 Na Uy 1 trận
KHÓA 45:52
Levanger 1 Follo 1
19M 0/138
1 -1.5 2 2 +1.5 1.8
O 4.5 1.98 U 4.5 1.83
1 1.33 X 4.75 2 8.5
1X 1.05 X2 3.25 12 1.14
1 1.1 2 6.5
Hạng Nhất Ukraine Ukraine 1 trận
H1 35:58
Lokomotiv Kyiv 0 SK Poltava 1
30M 152/181
1 +1.25 2.03 2 -1.25 1.78
O 2.25 1.7 U 2.25 2
1 1 X 5.5 2 1.22
Y 5.5 N 1.62
1X 4 X2 1.03 12 1.13
1 8.5 2 1.05
VĐQG Trung Quốc Trung Quốc 1 trận
H1 16:30
Tianjin Teda 1 Shenyang Urban 0
57M 388/410
1 -1 1.73 2 +1 2.08
O 1.75 1.88 U 1.75 1.93
1 1.4 X 4.5 2 7.5
Y 4.5 N 2.75
1X 1.08 X2 2.75 12 1.18
1 1.14 2 5.5
Hạng Nhất Đan Mạch Đan Mạch 1 trận
H1 14:03
Hillerød 1 AB Copenhagen 0
57M 388/408
1 -0.5 2 2 +0.5 1.8
O 6.5 1 U 6.5 1.06
1 2 X 3.6 2 3.4
Y 3.6 N 5
1X 1.3 X2 1.73 12 1.25
1 1.5 2 2.5
Hạng Tư Na Uy - Group 1 Na Uy 4 trận
H1 14:22
Konnerud 0 SF Grei 0
18M 99/111
1 -0.5 2 2 +0.5 1.8
O 1.25 2.1 U 1.25 1.7
1 1.95 X 4 2 2.88
1X 1.36 X2 1.73 12 1.22
1 1.57 2 2.25
H1 15:59
IF Ready 1 Ullern 0
18M 105/123
1 -1.25 1.83 2 +1.25 1.98
O 2.5 2.38 U 2.5 1.53
1 1.44 X 5 2 5
1X 1.14 X2 2.63 12 1.14
1 1.2 2 4.33
H1 15:36
Heming 1 Frigg 0
18M 106/122
1 -1.5 1.83 2 +1.5 1.98
O 2.5 2.25 U 2.5 1.57
1 1.36 X 5.5 2 5.5
1X 1.13 X2 3 12 1.13
1 1.17 2 4.5
H1 16:53
Vålerenga II 0 Gamle Oslo 0
29M 146/163
1 +1 1.83 2 -1 1.98
O 1.25 1.83 U 1.25 1.98
1 4 X 4.33 2 1.62
1X 2.2 X2 1.22 12 1.2
1 3.4 2 1.3
U19 Séc Séc 1 trận
VĐQG Campuchia Campuchia 3 trận
Hạng Tư Na Uy - Group 2 Na Uy 1 trận
H1 16:50
Melhus 0 Volda 0
18M 92/99
1 -0.25 1.88 2 +0.25 1.93
O 0.75 1.8 U 0.75 2
1 2.1 X 3.75 2 2.88
1X 1.36 X2 1.67 12 1.25
1 1.62 2 2.2
Hạng Tư Na Uy - Group 6 Na Uy 1 trận
H1 15:03
Raelingen 0 Drøbak / Frogn 0
29M 136/146
1 -0.5 1.98 2 +0.5 1.83
O 1.5 2.63 U 1.5 1.44
1 1.95 X 4 2 3
1X 1.36 X2 1.73 12 1.22
1 1.53 2 2.38
Hạng Nhì Uzbekistan Uzbekistan 1 trận
H1 16:14
Respublika FA 0 FarDu 0
18M 87/97
1 -0.75 1.98 2 +0.75 1.83
O 0.75 1.75 U 0.75 2.05
1 1.73 X 3.75 2 4
1X 1.22 X2 2 12 1.25
1 1.33 2 3.25
Hạng Nhì nữ Thụy Điển Thụy Điển 1 trận
H1 16:54
Göteborg W 1 Jitex W 1
18M 89/116
1 -1.5 1.93 2 +1.5 1.88
O 2.5 1.44 U 2.5 2.63
1 1.33 X 4.75 2 7.5
1X 1.07 X2 3.25 12 1.14
1 1.11 2 6
Hạng Hai Thụy Điển - Västra Götaland Thụy Điển 1 trận
H1 16:27
Jonsered 0 Torslanda 0
43M 242/254
1 -0.25 1.9 2 +0.25 1.9
O 6.5 13 U 6.5 1.01
1 2.2 X 3.6 2 3
Y 4.75 N 11
1X 1.36 X2 1.62 12 1.25
1 1.62 2 2.2
Hạng Nhì Trung Quốc Trung Quốc 3 trận
H1 16:07
Suzhou Dongwu 0 Dongguan United 0
54M 299/309
1 -0.25 2.15 2 +0.25 1.68
O 0.75 1.85 U 0.75 1.95
1 1.95 X 3.5 2 3.75
Y 5 N 8
1X 1.25 X2 1.73 12 1.29
1 1.4 2 2.75
U21/U23 Anh - Hạng 2 Anh 1 trận
Hạng Nhất Phần Lan Phần Lan 1 trận
H1 16:08
Rops 0 OLS 0
31M 209/217
1 -0.25 2.1 2 +0.25 1.7
O 1 1.95 U 1 1.85
1 1.91 X 3.75 2 3.5
Y 4.5 N 17
1X 1.29 X2 1.8 12 1.25
1 1.44 2 2.63
Hạng Hai Thụy Điển - Södra Svealand Thụy Điển 1 trận
H1 15:55
Sleipner 0 Nacka Iliria 0
31M 203/211
1 -0.25 1.85 2 +0.25 1.95
O 1 2.05 U 1 1.75
1 1.62 X 4 2 5
Y 5 N 12
1X 1.14 X2 2.2 12 1.22
1 1.25 2 3.75
VĐQG Latvia Latvia 1 trận
H1 14:15
Grobiņa 0 FS Jelgava 0
43M 230/236
1 -0.25 1.95 2 +0.25 1.85
O 0.5 1.67 U 0.5 2.1
1 2.25 X 3.1 2 3.25
Y 4.75 N 7
1X 1.33 X2 1.57 12 1.33
1 1.57 2 2.25
Ettan - Nam Thụy Điển Thụy Điển 2 trận
H1 15:20
Trelleborg 0 Hässleholms IF 0
42M 237/244
1 -0.25 2.08 2 +0.25 1.73
O 0.75 1.83 U 0.75 1.98
1 1.83 X 3.75 2 3.75
Y 5 N 1
1X 1.25 X2 1.83 12 1.25
1 1.4 2 2.75
H1 15:43
Laholm 0 Eskilsminne 0
42M 242/251
1 -0.25 2.05 2 +0.25 1.75
O 1 2.1 U 1 1.7
1 1.67 X 4 2 4.33
Y 5 N 12
1X 1.2 X2 2.1 12 1.22
1 1.3 2 3.4
VĐQG nữ Đan Mạch Đan Mạch 3 trận
H1 17:11
Fortuna Hjørring W 0 Køge W 1
30M 187/204
1 +1.25 1.78 2 -1.25 2.03
O 1.75 2.05 U 1.75 1.75
1 9 X 6 2 1.2
Y 6 N 2
1X 4.33 X2 1.04 12 1.11
1 8 2 1.06
H1 14:21
AGF W 1 FC Copenhagen W 0
42M 239/255
1 -0.75 2 2 +0.75 1.8
O 6.5 9 U 6.5 1.04
1 1.73 X 4 2 3.75
Y 4 N 3.75
1X 1.25 X2 2 12 1.22
1 1.36 2 3
H1 16:37
Odense Q W 0 Brøndby W 0
34M 196/202
1 +0.5 1.85 2 -0.5 1.95
O 0.75 1.73 U 0.75 2.08
1 8 X 5.5 2 1.25
1X 3.75 X2 1.06 12 1.13
1 7 2 1.08
Hạng Nhì Trung Quốc Trung Quốc 1 trận
H1 16:19
BIT 0 Shangyu Pterosaur 0
43M 224/232
1 0 1.73 2 0 2.08
O 0.5 1.93 U 0.5 1.88
1 2.4 X 2.75 2 3.1
Y 5.5 N 5
1X 1.33 X2 1.5 12 1.4
1 1.67 2 2.1
Ettan - Bắc Thụy Điển Thụy Điển 2 trận
H1 15:57
Karlberg 0 Arlanda 0
43M 237/244
1 0 1.93
O 0.75 1.9 U 0.75 1.9
1 2.6 X 3.5 2 2.5
Y 4.75 N 1
1X 1.5 X2 1.44 12 1.29
1 1.83 2 1.83
H1 16:25
Hammarby Talang 0 Sollentuna 0
43M 238/246
1 -0.5 2.08 2 +0.5 1.73
O 0.75 1.78 U 0.75 2.03
1 1.36 X 4.75 2 7.5
Y 7 N 10.5
1X 1.07 X2 3 12 1.14
1 1.11 2 6
Hạng Ba Phần Lan - Bảng A Phần Lan 1 trận
H1 14:29
MyPa 0 Union Plaani 1
30M 206/229
1 +1 1.83 2 -1 1.98
O 4.25 2 U 4.25 1.8
1 4.33 X 4.5 2 1.62
Y 4.5 N 4.5
1X 2.2 X2 1.2 12 1.17
1 3.4 2 1.3
Hạng Nhì Thái Lan Thái Lan 1 trận
Hạng Nhất Latvia Latvia 2 trận
H1 16:05
Smiltene 1 Riga Mariners 0
30M 215/241
1 +1.25 1.95 2 -1.25 1.85
O 5 1.83 U 5 1.98
1 4.5 X 5.5 2 1.44
Y 5.5 N 10.5
1X 2.63 X2 1.17 12 1.13
1 3.75 2 1.25
VĐQG Thái Lan Thái Lan 1 trận
H1 16:03
Sisaket United 0 Ayutthaya FC 0
42M 225/231
1 -0.25 2 2 +0.25 1.8
O 0.5 1.73 U 0.5 2
1 2.3 X 3.1 2 3.1
Y 5 N 6.5
1X 1.33 X2 1.53 12 1.33
1 1.62 2 2.2
Hạng Ba Tây Ban Nha - Nhóm 2 Tây Ban Nha 1 trận
H1 10:43
Águilas 0 Real Madrid II 0
42M 27/231
1 0 1.85 2 0 1.95
O 2 2 U 2 1.8
1 2.63 X 3.1 2 2.75
Y 2.2 N 1.62
1X 1.4 X2 1.44 12 1.33
1 1.83 2 1.83
Hạng Hai Thụy Điển - Södra Götaland Thụy Điển 1 trận
H1 14:48
Linero 0 Staffanstorp United 0
31M 203/211
1 0 1.63 2 0 2.25
O 1 2.08 U 1 1.73
1 2 X 3.6 2 3.25
Y 4.5 N 11
1X 1.33 X2 1.73 12 1.25
1 1.5 2 2.5
Magyar Kupa Hungary 1 trận

Tỷ lệ có thể thay đổi trước giờ bóng lăn. Tỷ lệ hiển thị chỉ mang tính tham khảo.